Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thn_q2_26_haiduong_bai2 Tổng các chữ số (đề HSG 9 Hải Dương 2023-2024) THITHAT 1,00 100,0% 5
thn_q2_26_haiduong_bai3 Số nguyên tố nhỏ nhất (đề HSG 9 Hải Dương 2023-2024) THITHAT 1,00 100,0% 6
thn_q2_26_haiduong_bai4 Bánh trung thu (đề HSG 9 Hải Dương 2023-2024) THITHAT 1,00 75,0% 3
thn_q2_26_haiduong_bai5 Giải phương trình (đề HSG 9 Hải Dương 2023-2024) THITHAT 1,00 75,0% 3
thn_q2_25_binhdinh_bai2 Thời gian (đề Tin học trẻ Bình Định 2023) THITHAT 3,00 11,1% 2
thn_q2_25_binhdinh_bai1 Xâu đặc biệt (đề Tin học trẻ Bình Định 2023) THITHAT 3,00 0,0% 0
thn_q2_25_binhdinh_bai3 Mảng liên tiếp tăng dần (đề Tin học trẻ Bình Định 2023) THITHAT 4,00 55,6% 5
thn_q2_24_quangnam_bai1 Chính phương (đề Tin học trẻ Quảng Nam 2023) THITHAT 1,00 28,6% 4
thn_q2_24_quangnam_bai3 Chọn sách (đề Tin học trẻ Quảng Nam 2023) THITHAT 4,00 20,8% 4
thn_q2_24_quangnam_bai2 Giải trí (đề Tin học trẻ Quảng Nam 2023) THITHAT 2,00 20,0% 1
thn_q2_24_quangnam_bai4 Tàu thủy chở ô tô (đề Tin học trẻ Quảng Nam 2023) THITHAT 5,00 0,0% 0
thn_q2_23_longan_bai2 Cá lớn nuốt cá bé (đề Tin học trẻ Long An 2023) THITHAT 3,00 22,2% 4
thn_q2_23_longan_bai1 Đánh số trang (đề Tin học trẻ Long An 2023) THITHAT 1,00 57,1% 4
thn_q2_23_longan_bai3 Thi đấu thể thao (đề Tin học trẻ Long An 2023) THITHAT 4,00 12,0% 3
thn_q2_22_dongthap_bai1 Tổng chữ số (đề Tin học trẻ Đồng Tháp 2022) THITHAT 1,00 37,5% 12
thn_q2_22_dongthap_bai2 Số chính phương (đề Tin học trẻ Đồng Tháp 2022) THITHAT 2,00 30,0% 3
thn_q2_22_dongthap_bai3 Dãy con (đề Tin học trẻ Đồng Tháp 2022) THITHAT 3,00 30,0% 3
thn_q2_18_hanoi_bai1 Thời gian (đề HSG 9 Hà Nội 2022) THITHAT 1,00 34,8% 8
thn_q2_18_hanoi_bai2 Mật mã (đề HSG 9 Hà Nội 2022) THITHAT 1,00 24,4% 9
thn_q2_18_hanoi_bai3 Trạm phát sóng (đề HSG 9 Hà Nội 2022) THITHAT 1,00 50,0% 1
thn_q2_18_hanoi_bai4 Triển lãm (đề HSG 9 Hà Nội 2022) THITHAT 1,00 0,0% 0
thn_q2_18_hanoi_bai5 Dãy đẹp (đề HSG 9 Hà Nội 2022) THITHAT 1,00 0,0% 0
thn_q2_17_hcm_bai1 TBC Trung bình cộng (đề HSG 9 HCM 2022) THITHAT 1,00 30,8% 4
thn_q2_17_hcm_bai2 MATMA Mật mã (đề HSG 9 HCM 2022) THITHAT 1,00 0,0% 0
thn_q2_17_hcm_bai3 SOXO Sổ số (đề HSG 9 HCM 2022) THITHAT 1,00 0,0% 0
thn_q2_16_kontum_bai1 Rút gọn phân số (đề HSG 9 KonTum 2022) THITHAT 1,00 52,2% 12
thn_q2_16_kontum_bai2 Hội thao (đề HSG 9 KonTum 2022) THITHAT 1,00 76,9% 9
thn_q2_16_kontum_bai4 Chữ số (đề HSG 9 KonTum 2022) THITHAT 1,00 16,7% 4
thn_q2_16_kontum_bai3 Tạo xâu (đề HSG 9 KonTum 2022) THITHAT 1,00 5,9% 1
thn_q2_15_kiengiang_bai1 Ma trận đều (đề HSG 9 Kiên Giang 2022) THITHAT 1,00 42,9% 8
thn_q2_15_kiengiang_bai2 Phân tích số (đề HSG 9 Kiên Giang 2022) THITHAT 1,00 33,3% 5
thn_q2_15_kiengiang_bai3 Giải mã tin nhắn (đề HSG 9 Kiên Giang 2022) THITHAT 1,00 36,4% 4
thn_q2_15_kiengiang_bai4 Tiền khách sạn (đề HSG 9 Kiên Giang 2022) THITHAT 1,00 0,0% 0
thn_q2_13_thanhhoa_bai1 Tam giác (đề HSG 9 Thanh Hóa 2022) THITHAT 1,00 33,3% 4
thn_q2_13_thanhhoa_bai2 Tặng quà (đề HSG 9 Thanh Hóa 2022) THITHAT 1,00 71,4% 10
thn_q2_13_thanhhoa_bai3 Thừa số nguyên tố (đề HSG 9 Thanh Hóa 2022) THITHAT 1,00 26,9% 7
thn_q2_13_thanhhoa_bai4 Tổng không (đề HSG 9 Thanh Hóa 2022) THITHAT 1,00 51,6% 14
thn_q2_12_binhdinh_bai4 Khoanh vùng phân loại (đề HSG 9 Bình Định 2022) THITHAT 1,00 100,0% 1
thn_q2_12_binhdinh_bai1 Cặp số tương đồng (đề HSG 9 Bình Định 2022) THITHAT 1,00 40,0% 4
thn_q2_12_binhdinh_bai2 Hình chữ nhật lớn nhất (đề HSG 9 Bình Định 2022) THITHAT 1,00 100,0% 3
thn_q2_12_binhdinh_bai3 Trò chơi xâu kí tự (đề HSG 9 Bình Định 2022) THITHAT 1,00 0,0% 0
thn_q2_11_thanhhoa_bai1 Chuẩn hóa xâu (đề HSG 9 Thanh Hóa 2023) THITHAT 1,00 100,0% 2
thn_q2_11_thanhhoa_bai2 Gà và chó (đề HSG 9 Thanh Hóa 2023) THITHAT 1,00 50,0% 6
thn_q2_11_thanhhoa_bai3 Số đặc biệt (đề HSG 9 Thanh Hóa 2023) THITHAT 1,00 50,0% 3
thn_q2_11_thanhhoa_bai4 Đường thẳng (đề HSG 9 Thanh Hóa 2023) THITHAT 1,00 0,0% 0
thn_q2_05_binhphuoc_bai1 Tính tổng (đề HSG 9 Bình Phước 2022) THITHAT 1,00 53,1% 13
thn_q2_03_angiang_bai2 Bài 2: Đếm số thân thiện (đề HSG 9 An Giang 2022) THITHAT 1,00 54,5% 6
thn_q2_04_bentre_bai1 Tặng quà (đề HSG 9 Bến Tre 2022) THITHAT 1,00 22,2% 4
thn_q2_04_bentre_bai3 Dãy thuận nghịch (đề HSG 9 Bến Tre 2022) THITHAT 1,00 9,1% 1
thn_q2_03_angiang_bai1 Bài 1: Số dư (đề HSG 9 An Giang 2022) THITHAT 1,00 31,6% 6