Phân tích điểm
40 / 40
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 3, 2025, 13:25
weighted 100% (1,00pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 3, 2025, 13:24
weighted 99% (0,99pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 3, 2025, 13:23
weighted 97% (0,97pp)
15 / 15
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 3, 2025, 13:15
weighted 93% (0,93pp)
18 / 18
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 3, 2025, 13:07
weighted 91% (0,91pp)
35 / 35
AC
|
PY3
vào lúc 9, Tháng 3, 2025, 14:29
weighted 90% (0,90pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 9, Tháng 3, 2025, 14:24
weighted 89% (0,89pp)
BEGIN (17,600 điểm)
THITHAT (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số đối lập (Đề Quảng Trị 2021) | 1 / 1 |
| Thời gian (đề HSG 9 Hà Nội 2022) | 1 / 1 |