Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thayduc_200_bai095 [200 đề thầy Đức] Bài 95: Phân tích thừa số nguyên tố 200DE 1,00 75,0% 9
thayduc_200_bai096 [200 đề thầy Đức] Bài 96: Thừa số nguyên tố thứ K 200DE 1,00 60,5% 17
thayduc_200_bai097 [200 đề thầy Đức] Bài 97: Số Smith 200DE 1,00 70,8% 15
thayduc_200_bai098 [200 đề thầy Đức] Bài 98: Số Sphenic 200DE 1,00 54,8% 16
thayduc_200_bai099 [200 đề thầy Đức] Bài 99: Thừa số lớn nhất 200DE 1,00 46,9% 18
thayduc_200_bai100 [200 đề thầy Đức] Bài 100: Tổng các số nguyên tố đối xứng 200DE 1,00 52,2% 11
thayduc_200_bai125 [200 đề thầy Đức] Bài 125: Chuỗi con đối xứng 200DE 1,00 41,7% 4
thayduc_200_bai128 [200 đề thầy Đức] Bài 128: Mật khẩu 200DE 1,00 100,0% 2
thayduc_200_bai129 [200 đề thầy Đức] Bài 129: Trò chơi Đá - Giấy - Kéo 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai130 [200 đề thầy Đức] Bài 130: Tìm số tối thiểu 200DE 1,00 14,3% 1
thayduc_200_bai132 [200 đề thầy Đức] Bài 132: Bàn phím hỏng 200DE 1,00 16,7% 2
thayduc_200_bai134 [200 đề thầy Đức] Bài 134: Di chuyển Robot 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai135 [200 đề thầy Đức] Bài 135: Số Ebne 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai138 [200 đề thầy Đức] Bài 138: Số đẹp 200DE 1,00 0,0% 0
thcs_bd_22_23_similar Cặp số tương đồng (đề HSG 9 Bình Định 2022-2023) THITHAT 1,00 36,4% 3
thcs_binhduong_23_24_gifts Chia quà (Đề tuyển sinh 10 chuyên tin Bình Dương 2023-2024) THITHAT 1,00 60,0% 3
thcs_binhduong_23_24_picture Ghép tranh (Đề tuyển sinh 10 chuyên tin Bình Dương 2023-2024) THITHAT 1,00 100,0% 2
thcs_binhduong_23_24_string Tìm xâu kí tự (Đề tuyển sinh 10 chuyên tin Bình Dương 2023-2024) THITHAT 1,00 33,3% 2
thcs_brvt_22_23_game Trò chơi (đề HSG 9 Bà Rịa Vũng Tàu 2022-2023) THITHAT 1,00 57,1% 3
thcs_dkn_22_23_matkhau Mật khẩu (đề THCS Daknong 2022-2023) THITHAT 1,00 54,5% 5
thcs_hb_22_23_bpairs Cặp số đẹp (đề THCS Hòa Bình 2022-2023) THITHAT 1,00 64,7% 11
thcs_hb_22_23_door Mở cửa (đề THCS Hòa Bình 2022-2023) THITHAT 1,00 20,0% 1
thcs_khanhhoa_23_24_prize Phần thưởng (Đề thi vào 10 Chuyên Khánh Hòa 2023-2024) THITHAT 1,00 50,0% 5
thcs_khanhhoa_23_24_zfactor Thừa số nguyên tố nhỏ nhất (Đề thi vào 10 Chuyên Khánh Hòa 2023-2024) THITHAT 1,00 25,0% 3
thcs_laocai_22_23_cappt Đếm cặp phần tử (Đề HSG 9 Lào Cai 2022-2023) THITHAT 1,00 6,3% 10
thcs_laocai_22_23_sdxdep Số đối xứng đẹp (Đề HSG 9 Lào Cai 2022-2023) THITHAT 1,00 50,0% 5
thcs_namdinh_22_23_phieu Sắp xếp phiếu (Đề HSG 9 Nam Định 2022-2023) THITHAT 1,00 14,3% 1
thcs_nghean_22_23_ntcn Cặp số nguyên tố cùng nhau (Đề HSG 9 Nghệ An 2022-2023) THITHAT 1,00 13,3% 2
thcs_phutho_22_23_demuoc Đếm ước (Đề HSG 9 Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 1,00 24,4% 8
thcs_phutho_22_23_socp Số chính phương (Đề HSG 9 Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 1,00 17,8% 7
thcs_quangninh_22_23_incr Dãy số tăng (đề HSG 9 Quảng Ninh 2022-2023) THITHAT 1,00 20,0% 8
thcs_quangtri_22_23_sodb Số đặc biệt (đề HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) THITHAT 1,00 4,8% 2
thcs_quangtri_23_24_bdd Biến đổi dãy (đề tuyển sinh 10 chuyên Quảng Trị 2023-2024) THITHAT 1,00 50,0% 1
thcs_quangtri_23_24_ktd Không tương đồng (đề tuyển sinh 10 chuyên Quảng Trị 2023-2024) THITHAT 1,00 100,0% 2
thcs_thanhhoa_22_23_thuasont Thừa số nguyên tố (đề HSG 9 Thanh Hóa 2022-2023) THITHAT 1,00 50,9% 19
thcs_thanhhoa_chuyen_23_24_pthuo Phần thưởng (đề tuyển sinh chuyên Thanh Hóa 2023-2024) THITHAT 1,00 36,4% 7
thcs_thanhhoa_chuyen_23_24_sodep Số đẹp (đề tuyển sinh chuyên Thanh Hóa 2023-2024) THITHAT 1,00 71,4% 14
thcs_vinhphuc_22_23_wne Viết rồi xóa (đề HSG 9 Vĩnh Phúc 2022-2023) THITHAT 1,00 38,9% 7
thn_q1_13_phuyen_bai3 Tổng số Fibonacci (đề Phú Yên 2021) THITHAT 1,00 100,0% 7
thn_q2_05_binhphuoc_bai3 Số khỏe mạnh (đề HSG 9 Bình Phước 2022) THITHAT 1,00 48,3% 11
thn_q2_05_binhphuoc_bai4 Nguyên tố (đề HSG 9 Bình Phước 2022) THITHAT 1,00 63,6% 7
tin10_bai9 Tin 10 Bài 9: Chia hết TIN10 1,00 33,8% 19
thn_q2_19_longan_bai2 Xâu phủ định (đề HSG THCS Long An 2022) THITHAT 1,00 0,0% 0
thn_q2_20_binhdinh_bai1 Số nguyên tố tròn (đề Tin học trẻ Bình Định 2022) THITHAT 3,00 27,8% 5
thn_q2_21_danang_bai2 Siêu đối xứng (đề Tin học trẻ Đà Nẵng 2022) THITHAT 1,00 0,0% 0
thn_q2_21_danang_bai3 Giả thuyết Goldbach (đề Tin học trẻ Đà Nẵng 2022) THITHAT 2,00 54,5% 6
tmp2526_cau2 TMP2526_CAU2 THITHAT 1,00 46,2% 18
2526_kscum_tt_lan2_cau3 [2526 KSCUM TT2] Câu 3: COTCHAN KHAOSAT 3,00 31,3% 5
2627_ks3_cum_lan1_cau3 [2627 KS3] Câu 3: Dãy Hoa KHAOSAT 3,00 0,0% 0
ks_2526_vtt_thcs_02_bai2 [2526 KS2 THCS] Bài 2: Chia Sô cô la [BAI2] KHAOSAT 2,00 14,3% 1