Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
ks_2526_vtt_thcs_02_bai3 [2526 KS2 THCS] Bài 3: Ghép chữ số 9 [BAI3] KHAOSAT 3,00 0,0% 0
thcs_thanhthuy_23_24_cau4 Đánh giá TB THITHAT 3,00 0,0% 0
tmp2526_cau3 TMP2526_CAU3 THITHAT 3,00 18,0% 2
2627_ks3_cum_lan1_cau4 [2627 KS3] Câu 4: Giao hàng tiết kiệm KHAOSAT 4,00 0,0% 0
2627_ks3_cum_lan1_de2_cau3 [2627 KS3_DE2] Câu 3: Loa cảnh báo lũ KHAOSAT 3,00 0,0% 0
kscum_2526_vt_cau2 [KSCUM VT] CÂU 2 KHAOSAT 2,00 47,5% 14
ks_2526_chv_ahung_cau3 [2526 KS CHV] Câu 3: Lựa chọn dự án KHAOSAT 3,00 21,1% 6
ks_2526_chv_ahung_cau4 [2526 KS CHV] Câu 4: Hệ thống cấp nước KHAOSAT 4,00 50,0% 3
sc_qt_2020_2021_phnt Phân hạng ngọc trai (đề Quảng Trị 2020-2021) THITHAT 1,00 33,3% 1
sc_th_20_21_cau3 Xóa số (đề 12 Thanh Hóa 2020-2021) THITHAT 1,00 16,7% 1
sc_th_20_21_cau5 Tam giác (đề 12 Thanh Hóa 2020-2021) THITHAT 1,00 4,2% 1
sc_tth_20_21_bag Chọn hành lý (đề 12 Thừa Thiên Huế 2020-2021) THITHAT 1,00 66,7% 3
sc_nd_20_21_work Work (đề Nam Định 2020-2021) THITHAT 1,00 41,7% 4
sc_pt_20_21_running Tập chạy (đề 12 Phú Thọ 2020-2021) THITHAT 1,00 11,8% 2
sc_py_20_21_bai4 Du lịch (đề 12 Phú Yên 2020-2021) THITHAT 1,00 66,7% 5
sm_bd_11_22_23_seq Dãy số (đề 11 Bình Định 2022-2023) THITHAT 1,00 11,1% 1
sm_bd_12_22_23_fgarden Khu vườn kì diệu (đề 12 Bình Định 2022-2023) THITHAT 1,00 22,7% 4
sm_bg_11_21_22_bonus Phần thưởng (đề 11 Bắc Giang 2021-2022) THITHAT 1,00 33,3% 1
sm_bg_11_21_22_trochoi Trò chơi (đề 11 Bắc Giang 2021-2022) THITHAT 1,00 18,4% 5
sm_bg_11_22_23_chiak Dãy con liên tiếp có tổng chia hết cho K (Đề 11 Bắc Giang 2022-2023) THITHAT 1,00 37,5% 2
sm_bp_22_23_quantrong Quan trọng (đề 12 Bình Phước 2022-2023) THITHAT 1,00 44,0% 7
sm_bt_21_22_daycon Đếm dãy con (đề 12 Bình Thuận 2021-2022) THITHAT 1,00 25,8% 15
sm_bt_21_22_nguyento Số gần nguyên tố (đề 12 Bình Thuận 2021-2022) THITHAT 1,00 41,9% 16
sm_de14_hy_divisor Đếm ước (đề 12 Hưng Yên 2022-2023) THITHAT 1,00 16,0% 10
sm_dt_22_23_vanchuyen Vận chuyển (đề 12 Đồng Tháp 2022-2023) THITHAT 1,00 42,3% 7
sc_vp_10_20_21_delete Xóa phần tử (đề 10 Vĩnh Phúc 2020-2021) THITHAT 1,00 100,0% 1
sc_vp_11_20_21_revnrev Lật qua lật lại (đề 11 Vĩnh Phúc 2020-2021) THITHAT 1,00 16,7% 1
sm_bd_12_22_23_similarity Độ tương đồng (đề 12 Bình Định 2022-2023) THITHAT 1,00 0,0% 0
sm_de14_hy_mining Khai thác mỏ (đề 12 Hưng Yên 2022-2023) THITHAT 1,00 33,3% 4
sm_de16_na_22_23_khoinghiep Khởi nghiệp (đề 12 Nghệ An 2022-2023) THITHAT 1,00 11,8% 2
sm_de18_th_22_23_eqlarray EQLARRAY (đề 12 Thanh Hóa 2022-2023) THITHAT 1,00 30,0% 3
sm_de18_th_22_23_mario MARIO (đề 12 Thanh Hóa 2022-2023) THITHAT 1,00 100,0% 1
sm_de19_tq_22_23_bobaso Bộ ba số (đề 12 Tuyên Quang 2022-2023) THITHAT 1,00 24,3% 8
sm_de19_tq_22_23_daxanh Bưởi da xanh (đề 12 Tuyên Quang 2022-2023) THITHAT 1,00 23,5% 4
sm_de20_vp_22_23_bougain Hoa giấy (đề 12 Vĩnh Phúc 2022-2023) THITHAT 1,00 36,0% 8
sm_de20_vp_22_23_triangles Xếp tam giác (đề 12 Vĩnh Phúc 2022-2023) THITHAT 1,00 25,0% 1
sm_dkn_22_23_birthday Bánh sinh nhật (đề 12 Daknong 2022-2023) THITHAT 1,00 75,0% 3
sm_dkn_22_23_danvu Dân vũ (đề 12 Daknong 2022-2023) THITHAT 1,00 45,8% 11
sm_dkn_22_23_graph Đồ thị (đề 12 Daknong 2022-2023) THITHAT 1,00 100,0% 1
sm_dl_12_2022_2023_bai1 Phân tích số (đề 12 Daklak 2022-2023) THITHAT 1,00 19,6% 7
sm_dl_12_2022_2023_bai3 Tách chuỗi (đề 12 Daklak 2022-2023) THITHAT 1,00 8,7% 2
sm_dl_22_23_bitseq Biến đổi dãy nhị phân (đề 11 Daklak 2022-2023) THITHAT 1,00 30,0% 5
sm_dl_22_23_strmin Mật khẩu (đề 11 Daklak 2022-2023) THITHAT 1,00 36,4% 7
sm_dl_22_23_tree Cây cảnh (đề 11 Daklak 2022-2023) THITHAT 1,00 44,4% 6
sm_dt_22_23_doanxe Đoàn xe qua cầu (đề 12 Đồng Tháp 2022-2023) THITHAT 1,00 66,7% 2
thcs_bd_22_23_strgame Trò chơi xâu kí tự (đề HSG 9 Bình Định 2022-2023) THITHAT 1,00 0,0% 0
thcs_binhduong_23_24_insul Cách nhiệt (Đề tuyển sinh 10 chuyên tin Bình Dương 2023-2024) THITHAT 1,00 84,6% 9
thcs_brvt_22_23_cdiv Tìm ước chung lớn nhất (đề HSG 9 Bà Rịa Vũng Tàu 2022-2023) THITHAT 1,00 21,4% 3
thcs_brvt_22_23_gift Đố vui Tin học (đề HSG 9 Bà Rịa Vũng Tàu 2022-2023) THITHAT 1,00 33,3% 1
thcs_dkn_22_23_flashback Virus (đề THCS Daknong 2022-2023) THITHAT 1,00 40,0% 2