Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thpt_ks3_vtt_bai3 Dự án (KS3) KHAOSAT 1,00 12,5% 1
thpt_ks3_vtt_bai4 Đủ chất (KS3) KHAOSAT 1,00 5,3% 1
thpt_ks1_vtt_bai4 [2425 KS1] Bài 4: Xóa số KHAOSAT 1,00 0,0% 0
thpt_ks1_vtt_bai1 [2425 KS1] Bài 1: Kỳ thi KHAOSAT 1,00 100,0% 1
thpt_ks1_vtt_bai5 [2425 KS1] Bài 5: Chia tay KHAOSAT 3,00 66,7% 5
thpt_ks2_vtt_bai4 Trò chơi Pinball (KS2) KHAOSAT 1,00 10,0% 1
thpt_ks3_vtt_bai5 Trò chơi Mario (KS3) KHAOSAT 1,00 0,0% 0
thithu_2024_2025_haiduong_cau1 KS Câu 1: Kiếm tra số KHAOSAT 1,00 82,1% 23
thn_online_bd_chuyen_22_23_cau1 Câu 1 (Tuyển sinh chuyên Tin Bình Dương 2022-2023) THITHAT 1,00 41,9% 6
thithu_2024_2025_haiduong_cau2 KS Câu 2: Đổ sữa KHAOSAT 1,00 48,6% 16
thithu_2024_2025_haiduong_cau3 KS Câu 3: Nén mảng KHAOSAT 1,00 37,7% 15
thithu_2024_2025_haiduong_cau5 KS Câu 5: Đoạn thẳng KHAOSAT 1,00 19,0% 4
thithu_2024_2025_haiduong_cau4 KS Câu 4: Xóa xâu KHAOSAT 1,00 28,6% 4
thcs_ks_02_cau1 Phép nhân (THCS KS2) KHAOSAT 1,00 79,2% 19
thcs_ks_02_cau3 Đếm (THCS KS2) KHAOSAT 1,00 52,9% 15
thcs_ks_02_cau4 Đếm cặp (THCS KS2) KHAOSAT 1,00 40,8% 15
thcs_ks_02_cau2 Diệt chuột (THCS KS2) KHAOSAT 1,00 70,6% 11
thcs_ks_07_minhhoa_chuyen_cau1 Tính tiền điện (Minh họa TS chuyên PT 2024) KHAOSAT 1,00 69,2% 9
thcs_dh_ks5_cau3 CAU3 KHAOSAT 1,00 80,0% 12
thcs_dh_ks3_cau2 Số lớn nhất KHAOSAT 1,00 67,9% 16
thcs_dh_ks4_cau2 Đếm tên KHAOSAT 1,00 81,0% 13
thcs_dh_ks5_cau1 CAU1 KHAOSAT 1,00 47,1% 14
thcs_dh_ks6_cau2 Chia hết KHAOSAT 1,00 24,5% 13
thcs_dh_ks_cau1 Đạt giải (đề KS ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 37,7% 20
thcs_ks_01_cau1 Đếm số (THCS KS1) KHAOSAT 1,00 85,3% 20
thcs_ks_01_cau2 Cặp số may mắn (THCS KS1) KHAOSAT 1,00 70,3% 24
thcs_ks_03_ts10_quangtri_cau1 Đèn chiếu sáng (Đề tuyển sinh 10 Chuyên Quảng Trị 2024-2025) THITHAT 1,00 31,0% 8
thcs_ks_04_bai1 Bảng chữ cái (KS THCS 04) KHAOSAT 1,00 100,0% 2
thcs_ks_05_vtt_bai1 Điền dấu (KS THCS 05) KHAOSAT 1,00 50,0% 2
thcs_ks_06_ts10_ninhbinh_cau2 Dãy kí tự số (TS 10 chuyên Ninh Bình 2022) THITHAT 1,00 57,1% 4
thcs_dh_ks6_cau3 Tìm số lớn nhất KHAOSAT 1,00 77,3% 14
thcs_ks3_vtt_bai1 Tích lớn nhất (THCS KS3 VTT) KHAOSAT 1,00 16,7% 3
thcs_dh_ks3_cau3 Chia hết KHAOSAT 1,00 50,0% 15
thcs_dh_ks3_cau5 Sắp xếp dãy theo số ước KHAOSAT 1,00 42,0% 15
thcs_dh_ks4_cau1 Diện tích lớn nhất KHAOSAT 1,00 53,8% 10
thcs_dh_ks4_cau3 Đếm số KHAOSAT 1,00 39,3% 9
thcs_dh_ks5_cau2 CAU2 KHAOSAT 1,00 55,6% 7
thcs_dh_ks5_cau4 CAU4 KHAOSAT 1,00 16,9% 9
thcs_dh_ks6_cau1 Phép chia KHAOSAT 1,00 42,9% 9
thcs_dh_ks6_cau4 Đặt phòng KHAOSAT 1,00 54,3% 13
thcs_dh_ks_cau2 Phân tích số (đề KS ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 41,3% 16
thcs_dh_ks_cau3 Các số có 3 ước (đề KS ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 43,6% 19
thcs_ks_01_cau3 Cây cảnh (THCS KS1) KHAOSAT 1,00 62,8% 22
thcs_ks_01_cau4 Hộp quà (THCS KS1) KHAOSAT 1,00 65,6% 19
thcs_ks_03_ts10_quangtri_cau2 Tạo số (Đề tuyển sinh 10 Chuyên Quảng Trị 2024-2025) THITHAT 1,00 44,4% 4
thcs_ks_03_ts10_quangtri_cau3 Trùng nhau (Đề tuyển sinh 10 Chuyên Quảng Trị 2024-2025) THITHAT 1,00 40,0% 8
thcs_ks_06_ts10_ninhbinh_cau1 Số phản nguyên tố (TS 10 chuyên Ninh Bình 2022) THITHAT 1,00 44,4% 4
thcs_ks_06_ts10_ninhbinh_cau3 Dãy số (TS 10 chuyên Ninh Bình 2022) THITHAT 1,00 30,8% 4
thcs_ks_07_minhhoa_chuyen_cau2 Không nguyên tố (Minh họa TS chuyên PT 2024) KHAOSAT 1,00 84,6% 10
thcs_ks_07_minhhoa_chuyen_cau3 Đếm số (Minh họa TS chuyên PT 2024) KHAOSAT 1,00 26,8% 10