Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Github
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
...
10
11
12
13
14
15
...
37
38
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
200DE
BEGIN
BEGINNER_FREECONTEST
CHONQG
Chưa phân loại
CSES
FREECONTEST
KHAOSAT
THITHAT
TIN10
Dạng bài
200DE
2CONTRO
BACKTRACKING
BASE
BEGIN
BFS
BIGNUM
BITMASK
BUG
CAU1
CAU2
CAU3
CAU4
CAU5
CAU6
CAU7
CAU8
CAYKHUNG
CHIADETRI
CHINHPHUONG
Chưa phân loại
cl_ad_hoc
cl_backtracking
cl_bfs
cl_binary_search
cl_bitmasks
cl_brute_force
cl_combinatorics
cl_constructive
cl_data_structures
cl_dfs
cl_divide_conquer
cl_dp
cl_dp_bitmask
cl_dp_digit
cl_dp_knapsack
cl_dp_tree
cl_dsu
cl_flows_matching
cl_games
cl_geometry
cl_graphs
cl_greedy
cl_hashing
cl_implementation
cl_interactive
cl_lca
cl_math
cl_matrix_exp
cl_mst
cl_number_theory
cl_prefix_sum
cl_segment_tree
cl_shortest_paths
cl_simulation
cl_sliding_window
cl_sorting
cl_sparse_table
cl_stack_queue
cl_string_algo
cl_strings
cl_topo_scc
cl_trees
cl_two_pointers
CONGTHUC
CUASOTRUOT
DAYSO
DEQUE
DEQUY
DFS
DICT
DIEM10
DIEM15
DIEM16
DIEM20
DIEM5
DIJKSTRA
DONGDU
DOTHI
DUONGTHANG
DUYET
EULER
FOR
FUNCTION
HASH
HINHHOC
IF
kscumpn
L1
L2
L3
LIENTIEP
LIST
LOOP
LUABO
LUYTHUA
MANGTRU
MATRAN
NGHIENCUU
NGUYENTO
NHIPHAN
QHD
QHDCAY
QHDTT
QL
QUAYLUI
QUEUE
SANGNT
SANGUOC
SAPXEP
SEGMENTTREE
SETMAP
SOHOC
SOK
SORT
STACK
STRING
STRUCT
THAMLAM
THUASONGUYENTO
TIN10
TKNP
TONGTIENTO
TOTNGHIEP
TRINHCHAMNGOAI
UCLN
UOCSO
XAUKITU
XEMLAITEST
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
thcs_phutho_2023_2024_bai1
Chia hết (đề THCS Phú Thọ 2023-2024)
THITHAT
1,00
42,9%
51
thcs_phutho_2023_2024_bai3
Số Cool (Đề THCS Phú Thọ 2023-2024)
THITHAT
1,00
30,2%
17
thcs_ks3_vtt_bai3
Biến đổi dãy số (THCS KS3 VTT)
KHAOSAT
1,00
100,0%
2
thcs_ks3_vtt_bai2
Bộ ba số (THCS KS3 VTT)
KHAOSAT
1,00
25,0%
3
thcs_dh_ks4_cau4
Phát thưởng
KHAOSAT
1,00
25,6%
7
thcs_dh_ks_cau4
Đếm số chẵn lẻ (đề KS ĐH 2024)
KHAOSAT
1,00
13,0%
3
thcs_ks_03_ts10_quangtri_cau4
Độ giống nhau (Đề tuyển sinh 10 Chuyên Quảng Trị 2024-2025)
THITHAT
1,00
30,0%
3
thcs_ks_04_bai2
Giờ sinh hoạt (KS THCS 04)
KHAOSAT
1,00
57,1%
3
thcs_ks_04_bai3
Đứa trẻ may mắn (KS THCS 04)
KHAOSAT
1,00
14,3%
2
thcs_ks_04_bai4
Đếm đoạn con (KS THCS 04)
KHAOSAT
1,00
100,0%
2
thcs_ks_05_vtt_bai2
Xóa phần tử (KS THCS 05)
KHAOSAT
1,00
7,1%
1
thcs_ks_05_vtt_bai3
Thi đấu cầu lông (KS THCS 05)
KHAOSAT
1,00
50,0%
11
thcs_ks_05_vtt_bai4
Kiểm tra bài cũ (KS THCS 05)
KHAOSAT
1,00
8,3%
1
thcs_ks_06_ts10_ninhbinh_cau4
Đèn nháy (TS 10 chuyên Ninh Bình 2022)
THITHAT
1,00
47,1%
7
thcs_dh_ks3_cau4
Xâu đối xứng
KHAOSAT
1,00
20,0%
5
thcs_ks_07_minhhoa_chuyen_cau4
Số lớn nhất (Minh họa TS chuyên PT 2024)
KHAOSAT
1,00
11,1%
1
thcs_phutho_2023_2024_bai4
Tổng ước chung lớn nhất (đề THCS Phú Thọ 2023-2024)
THITHAT
1,00
11,5%
5
thcs_ks3_vtt_bai4
ROBOTS (THCS KS3 VTT)
KHAOSAT
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai194
[200 đề thầy Đức] Bài 194: Hoán đổi vị trí
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai192
[200 đề thầy Đức] Bài 192: Tin nhắn
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai197
[200 đề thầy Đức] Bài 197: Cân bằng giá
200DE
1,00
100,0%
1
thcs_dh_ks2_cau1
Mua bưởi (đề KS2 ĐH 2024)
KHAOSAT
1,00
19,6%
19
thcs_dh_ks3_cau1
Đếm số
KHAOSAT
1,00
89,2%
24
thayduc_200_bai191
[200 đề thầy Đức] Bài 191: Đường hầm
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai193
[200 đề thầy Đức] Bài 193: Biến đổi dãy
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai195
[200 đề thầy Đức] Bài 195: Chia dãy
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai196
[200 đề thầy Đức] Bài 196: Ngày xấu
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai199
[200 đề thầy Đức] Bài 199: Thi vấn đáp
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai200
[200 đề thầy Đức] Bài 200: Sắp xếp vòng số
200DE
1,00
0,0%
0
thcs_dh_ks2_cau2
Nhân tố (đề KS2 ĐH 2024)
KHAOSAT
1,00
47,5%
16
thcs_dh_ks2_cau3
Đếm số (đề KS2 ĐH 2024)
KHAOSAT
1,00
34,5%
9
thayduc_200_bai198
[200 đề thầy Đức] Bài 198: Thu gọn mảng
200DE
1,00
100,0%
3
thcs_dh_ks2_cau4
Số lớn nhất (đề KS2 ĐH 2024)
KHAOSAT
1,00
0,0%
0
test_2526_01
SUMPART
BEGINNER_FREECONTEST
1,00
81,3%
13
test_2526_02
NAME
BEGINNER_FREECONTEST
1,00
64,3%
9
test_2526_03
RSPRIAL
BEGINNER_FREECONTEST
1,00
50,0%
6
test_2526_04
FWORD
BEGINNER_FREECONTEST
1,00
55,6%
4
test_2526_05
Xếp gạch
Chưa phân loại
3,00
0,0%
0
setmap01
SETMAP01: Số lượng phần tử khác nhau
BEGIN
1,00
70,9%
44
setmap02
SETMAP02: Số lần xuất hiện các phần tử
BEGIN
1,00
74,6%
37
setmap03
SETMAP03: Loại bỏ phần tử trùng lặp
BEGIN
1,00
66,7%
37
setmap04
SETMAP04: Từ điển
BEGIN
1,00
37,3%
19
setmap05
SETMAP05: Thành phố và tiểu bang
BEGIN
1,00
0,0%
0
setmap07
SETMAP07: Tập hợp động
BEGIN
1,00
0,0%
0
setmap08
SETMAP08: Đừng là con bò cuối cùng
BEGIN
1,00
55,6%
5
setmap06
SETMAP06: Nén mảng
BEGIN
1,00
85,7%
12
matrix05
MATRIX05: Tổng các số trên đường chéo chính
BEGIN
1,00
83,3%
15
matrix01
MATRIX01: Tổng bảng
BEGIN
1,00
62,1%
14
matrix02
MATRIX02: Tổng cột 1 và dòng n của bảng
BEGIN
1,00
60,0%
14
matrix06
MATRIX06: Tổng các số trên đường chéo phụ
BEGIN
1,00
53,6%
15
«
1
2
...
10
11
12
13
14
15
...
37
38
»