Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thcs_phutho_2023_2024_bai1 Chia hết (đề THCS Phú Thọ 2023-2024) THITHAT 1,00 42,9% 51
thcs_phutho_2023_2024_bai3 Số Cool (Đề THCS Phú Thọ 2023-2024) THITHAT 1,00 30,2% 17
thcs_ks3_vtt_bai3 Biến đổi dãy số (THCS KS3 VTT) KHAOSAT 1,00 100,0% 2
thcs_ks3_vtt_bai2 Bộ ba số (THCS KS3 VTT) KHAOSAT 1,00 25,0% 3
thcs_dh_ks4_cau4 Phát thưởng KHAOSAT 1,00 25,6% 7
thcs_dh_ks_cau4 Đếm số chẵn lẻ (đề KS ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 13,0% 3
thcs_ks_03_ts10_quangtri_cau4 Độ giống nhau (Đề tuyển sinh 10 Chuyên Quảng Trị 2024-2025) THITHAT 1,00 30,0% 3
thcs_ks_04_bai2 Giờ sinh hoạt (KS THCS 04) KHAOSAT 1,00 57,1% 3
thcs_ks_04_bai3 Đứa trẻ may mắn (KS THCS 04) KHAOSAT 1,00 14,3% 2
thcs_ks_04_bai4 Đếm đoạn con (KS THCS 04) KHAOSAT 1,00 100,0% 2
thcs_ks_05_vtt_bai2 Xóa phần tử (KS THCS 05) KHAOSAT 1,00 7,1% 1
thcs_ks_05_vtt_bai3 Thi đấu cầu lông (KS THCS 05) KHAOSAT 1,00 50,0% 11
thcs_ks_05_vtt_bai4 Kiểm tra bài cũ (KS THCS 05) KHAOSAT 1,00 8,3% 1
thcs_ks_06_ts10_ninhbinh_cau4 Đèn nháy (TS 10 chuyên Ninh Bình 2022) THITHAT 1,00 47,1% 7
thcs_dh_ks3_cau4 Xâu đối xứng KHAOSAT 1,00 20,0% 5
thcs_ks_07_minhhoa_chuyen_cau4 Số lớn nhất (Minh họa TS chuyên PT 2024) KHAOSAT 1,00 11,1% 1
thcs_phutho_2023_2024_bai4 Tổng ước chung lớn nhất (đề THCS Phú Thọ 2023-2024) THITHAT 1,00 11,5% 5
thcs_ks3_vtt_bai4 ROBOTS (THCS KS3 VTT) KHAOSAT 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai194 [200 đề thầy Đức] Bài 194: Hoán đổi vị trí 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai192 [200 đề thầy Đức] Bài 192: Tin nhắn 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai197 [200 đề thầy Đức] Bài 197: Cân bằng giá 200DE 1,00 100,0% 1
thcs_dh_ks2_cau1 Mua bưởi (đề KS2 ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 19,6% 19
thcs_dh_ks3_cau1 Đếm số KHAOSAT 1,00 89,2% 24
thayduc_200_bai191 [200 đề thầy Đức] Bài 191: Đường hầm 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai193 [200 đề thầy Đức] Bài 193: Biến đổi dãy 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai195 [200 đề thầy Đức] Bài 195: Chia dãy 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai196 [200 đề thầy Đức] Bài 196: Ngày xấu 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai199 [200 đề thầy Đức] Bài 199: Thi vấn đáp 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai200 [200 đề thầy Đức] Bài 200: Sắp xếp vòng số 200DE 1,00 0,0% 0
thcs_dh_ks2_cau2 Nhân tố (đề KS2 ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 47,5% 16
thcs_dh_ks2_cau3 Đếm số (đề KS2 ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 34,5% 9
thayduc_200_bai198 [200 đề thầy Đức] Bài 198: Thu gọn mảng 200DE 1,00 100,0% 3
thcs_dh_ks2_cau4 Số lớn nhất (đề KS2 ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 0,0% 0
test_2526_01 SUMPART BEGINNER_FREECONTEST 1,00 81,3% 13
test_2526_02 NAME BEGINNER_FREECONTEST 1,00 64,3% 9
test_2526_03 RSPRIAL BEGINNER_FREECONTEST 1,00 50,0% 6
test_2526_04 FWORD BEGINNER_FREECONTEST 1,00 55,6% 4
test_2526_05 Xếp gạch Chưa phân loại 3,00 0,0% 0
setmap01 SETMAP01: Số lượng phần tử khác nhau BEGIN 1,00 70,9% 44
setmap02 SETMAP02: Số lần xuất hiện các phần tử BEGIN 1,00 74,6% 37
setmap03 SETMAP03: Loại bỏ phần tử trùng lặp BEGIN 1,00 66,7% 37
setmap04 SETMAP04: Từ điển BEGIN 1,00 37,3% 19
setmap05 SETMAP05: Thành phố và tiểu bang BEGIN 1,00 0,0% 0
setmap07 SETMAP07: Tập hợp động BEGIN 1,00 0,0% 0
setmap08 SETMAP08: Đừng là con bò cuối cùng BEGIN 1,00 55,6% 5
setmap06 SETMAP06: Nén mảng BEGIN 1,00 85,7% 12
matrix05 MATRIX05: Tổng các số trên đường chéo chính BEGIN 1,00 83,3% 15
matrix01 MATRIX01: Tổng bảng BEGIN 1,00 62,1% 14
matrix02 MATRIX02: Tổng cột 1 và dòng n của bảng BEGIN 1,00 60,0% 14
matrix06 MATRIX06: Tổng các số trên đường chéo phụ BEGIN 1,00 53,6% 15