Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
matrix03 MATRIX03: Tổng các số trên đường bao BEGIN 1,00 66,7% 14
matrix04 MATRIX04: Tổng các số không nằm trên đường bao BEGIN 1,00 60,9% 14
matrix07 MATRIX07: Ma trận vuông xoắn ốc BEGIN 1,00 39,1% 8
kscum_2526_ql_cau1 [KS cụm QL] Câu 1: Thời gian khác biệt KHAOSAT 1,00 28,3% 12
ks_2526_vtt_thpt_01_bai1 [2526 VTT THPT KS1] Bài 1: Hình chữ nhật KHAOSAT 1,00 77,8% 12
ks_2526_vtt_thcs_01_bai1 [2526 KS1 THCS] Bài 1: Đẳng thức đúng KHAOSAT 1,00 26,3% 9
kscum_2526_pt_cau1 [KSCUM PT] CÂU 1: Số tiền ra số điện KHAOSAT 1,00 40,0% 10
kscumvt_2526_01_cau1 [KSCUM VT 02] CÂU 1: Điểm nằm trong KHAOSAT 1,00 36,4% 4
ks_2526_pn_cau1 [2526 KSCUM_PN] Câu 1: Tích hai số KHAOSAT 1,00 19,0% 9
ks_2526_pn_cau2 [2526 KSCUM_PN] Câu 2: SString KHAOSAT 2,00 45,8% 10
ks_2526_vtt_thcs_01_bai2 [2526 KS1 THCS] Bài 2: Nhảy xa KHAOSAT 1,00 46,9% 12
ks_2526_vtt_thpt_02_bai2 [2526 VTT THPT KS2] Bài 2: Sơn hàng rào [FENCEPNT] KHAOSAT 2,00 0,0% 0
ks_2526_vtt_thpt_01_bai2 [2526 VTT THPT KS1] Bài 2: Mua bánh KHAOSAT 1,00 34,5% 10
kscumvt_2526_01_cau2 [KSCUM VT 02] CÂU 2: Tổng số mũ chẵn lẻ KHAOSAT 1,00 83,3% 5
ks_2526_pn_cau3 [2526 KSCUM_PN] Câu 3: Năng lượng KHAOSAT 3,00 26,2% 8
ks_2526_vtt_thcs_01_bai3 [2526 KS1 THCS] Bài 3: Tổng trên lưới KHAOSAT 1,00 0,0% 0
kscum2_2526_ql_cau1 [KS cụm 2 QL] Câu 1: Đếm số KHAOSAT 1,00 100,0% 1
kscum_2526_ql_cau2 [KS cụm QL] Câu 2: Đếm cặp số KHAOSAT 1,00 12,0% 10
kscum2_2526_ql_cau2 [KS cụm 2 QL] Câu 2: Độ dài đoạn con KHAOSAT 1,00 37,9% 11
kscumvt_2526_01_cau4 [KSCUM VT 02] CÂU 4: Công việc KHAOSAT 3,00 20,0% 1
kscumvt_2526_01_cau3 [KSCUM VT 02] CÂU 3: Mật độ xuất hiện cao KHAOSAT 3,00 100,0% 1
kscum2_2526_ql_cau3 [KS cụm 2 QL] Câu 3: Toan tính KHAOSAT 1,00 37,5% 5
kscum_2526_pt_cau2 [KS cụm PT] Câu 2: Đếm cặp số KHAOSAT 2,00 13,9% 10
kscum_2526_ql_cau3 [KS cụm QL] Câu 3: Số nam nữ KHAOSAT 3,00 20,6% 5
ks_2526_pn_cau4 [2526 KSCUM_PN] Câu 4: Titan KHAOSAT 4,00 68,2% 9
ks_2526_vtt_thpt_02_bai1 [2526 VTT THPT KS2] Bài 1: Đường cắt xoắn ốc [SPIRCUT] KHAOSAT 1,00 100,0% 1
ks_2526_vtt_thcs_01_bai4 [2526 KS1 THCS] Bài 4: Máy in KHAOSAT 2,00 0,0% 0
ks_2526_vtt_thpt_01_bai4 [2526 VTT THPT KS1] Bài 4: Đường đi dài nhất KHAOSAT 1,00 0,0% 0
ks_2526_vtt_thpt_02_bai3 [2526 VTT THPT KS2] Bài 3: Thay ABC [REPLABC] KHAOSAT 3,00 66,7% 2
ks_2526_vtt_thpt_02_bai4 [2526 VTT THPT KS2] Bài 4: Số cách nhân [MULARR1] KHAOSAT 5,00 100,0% 1
kscum_2526_ql_cau4 [KS cụm QL] Câu 4: Du lịch KHAOSAT 3,00 0,0% 0
kscum2_2526_ql_cau4 [KS cụm 2 QL] Câu 4: Đường đi KHAOSAT 3,00 0,0% 0
ld1 Tích số (Chọn HSGQG 25-26PT) CHONQG 7,00 0,0% 0
ks_2526_vtt_thpt_01_bai3 [2526 VTT THPT KS1] Bài 3: Dãy kim tự tháp KHAOSAT 1,00 0,0% 0
cumtn4_c1 Cặp số Chưa phân loại 6,00 100,0% 2
cumtn4_c2 Nguyên tố Chưa phân loại 6,00 14,3% 2
cumtn4_c3 Đoạn con Chưa phân loại 5,00 62,5% 5
cumtn4_c4 Tích dãy Chưa phân loại 3,00 40,0% 1
aplusb A Plus B Chưa phân loại 5,00 0,0% 0
begin01 BEGIN01 Chưa phân loại 1,00 63,1% 123
begin02 BEGIN02 Chưa phân loại 1,00 73,6% 118
ks_2425_vtt_ks1_bai1 [KS 2425 VTT] KS1 Bài 1: Kỳ thi Chưa phân loại 1,00 55,6% 2
ks_2425_vtt_ks1_bai2 [KS 2425 VTT] KS1 Bài 2: Chia gạo Chưa phân loại 1,00 18,8% 1
ks_2425_vtt_ks1_bai3 [KS 2425 VTT] KS1 Bài 3: Biến đổi xâu Chưa phân loại 1,00 75,0% 1
ks_2425_vtt_ks1_bai4 [KS 2425 VTT] KS1 Bài 4: Xóa số Chưa phân loại 1,00 30,0% 1
ks_2425_vtt_ks1_bai5 [KS 2425 VTT] KS1 Bài 5: Chia tay Chưa phân loại 1,00 57,1% 3
ks_2425_vtt_ks2_bai1 [KS 2425 VTT] KS2 Bài 1: Sinh nhật Chưa phân loại 1,00 0,0% 0
ks_2425_vtt_ks2_bai2 [KS 2425 VTT] KS2 Bài 2: Xem phim Chưa phân loại 1,00 0,0% 0
ks_2425_vtt_ks2_bai3 [KS 2425 VTT] KS2 Bài 3: Người lái thuyền Chưa phân loại 1,00 0,0% 0
ks_2425_vtt_ks2_bai4 [KS 2425 VTT] KS2 Bài 4: Trò chơi pinball Chưa phân loại 1,00 0,0% 0