Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
tin10_begin10 TIN10_BEGIN10: Chia gạo TIN10 1,00 40,0% 25
tin10_begin01 TIN10_BEGIN01: Số gấp đôi TIN10 1,00 71,1% 83
tin10_if01 TIN10_IF01: Chia quà BEGIN 1,00 37,8% 39
tin10_if02 TIN10_IF02: Giá trị Min, Max 2 số BEGIN 1,00 35,4% 32
tin10_if03 TIN10_IF03: Giá trị Min, Max 4 số BEGIN 1,00 68,2% 28
tin10_if04 TIN10_IF04: Oẳn tù tì BEGIN 1,00 48,2% 23
tin10_if05 TIN10_IF05: Số chính phương BEGIN 1,00 16,9% 10
tin10_if06 TIN10_IF06: Tổng 4 số BEGIN 1,00 68,2% 14
tin10_if07 TIN10_IF07: Kiểm tra số BEGIN 1,00 63,6% 14
tin10_if08 TIN10_IF08: Hóa đơn tiền điện BEGIN 1,00 76,5% 13
tin10_if09 TIN10_IF09: Đôi giày BEGIN 1,00 73,3% 11
tin10_if10 TIN10_IF10: Kiểm tra tam giác BEGIN 1,00 68,8% 11
tin10_loop01 TIN10_LOOP01: Lặp số BEGIN 1,00 52,0% 44
tin10_loop02 TIN10_LOOP02: Lặp chữ cái BEGIN 1,00 76,3% 43
tin10_loop07 TIN10_LOOP07: Lũy thừa BEGIN 1,00 71,4% 22
tin10_loop08 TIN10_LOOP08: Hình chữ nhật # BEGIN 1,00 50,0% 13
tin10_loop13 TIN10_LOOP13: Ước chung lớn nhất BEGIN 1,00 27,3% 3
tin10_loop14 TIN10_LOOP14: Tiền gửi ngân hàng BEGIN 1,00 57,1% 4
tin10_loop22 TIN10_LOOP22: Ước chung BEGIN 1,00 0,0% 0
tin10_loop23 TIN10_LOOP23: Bội chung BEGIN 1,00 0,0% 0
st001 Phép tính lũy thừa BEGIN 1,00 13,0% 5
tmp2526_cau1 TMP2526_CAU1 THITHAT 1,00 57,5% 22
thcs_thanhthuy_23_24_cau1 Tìm số THITHAT 1,00 12,5% 2
if00_6 IF00_6: Điểm số đạt yêu cầu. BEGIN 1,00 71,4% 4
if00_1 IF00_1: Kiểm tra số âm / không âm BEGIN 1,00 60,0% 5
if00_2 IF00_2: Kiểm tra số âm/ dương/ số 0 BEGIN 1,00 69,2% 6
if00_3 IF00_3: Ai nhiều điểm hơn? BEGIN 1,00 100,0% 5
if00_4 IF00_4: Kiểm tra số chẵn/ lẻ. BEGIN 1,00 72,7% 6
if00_5 IF00_5: Vé xem phim miễn phí. BEGIN 1,00 66,7% 4
loop00_1 LOOP00_1: In 1000 số BEGIN 1,00 100,0% 6
loop00_2 LOOP00_2: In 1000 số ngược BEGIN 1,00 100,0% 6
loop00_3 LOOP00_3: In ra N số BEGIN 1,00 100,0% 6
loop00_4 LOOP00_4: Đếm ngược từ N về 1 BEGIN 1,00 100,0% 6
loop00_5 LOOP00_5: Tính tổng N số nguyên dương BEGIN 1,00 87,5% 6
loop00_6 LOOP00_6: In dãy kí tự giống nhau BEGIN 1,00 83,3% 5
loop00_7 LOOP00_7: In các số lẻ nhỏ hơn hoặc bằng N BEGIN 1,00 100,0% 6
sc_vp_11_20_21_game Trò chơi (đề 11 Vĩnh Phúc 2020-2021) THITHAT 1,00 32,4% 30
sm_bg_11_22_23_ucln Tìm ước chung lớn nhất (đề 11 Bắc Giang 2022-2023) THITHAT 1,00 44,2% 31
sm_bp_22_23_demso Đếm số (đề 12 Bình Phước 2022-2023) THITHAT 1,00 35,0% 7
thayduc_200_bai003 [200 đề thầy Đức] Bài 3: Lịch khám bệnh 200DE 1,00 39,1% 9
sm_de18_th_22_23_robot ROBOT (đề 12 Thanh Hóa 2022-2023) THITHAT 1,00 60,0% 12
sm_dl_22_23_tichln Tìm tích lớn nhất (đề 11 Daklak 2022-2023) THITHAT 1,00 39,2% 43
thayduc_200_bai046 [200 đề thầy Đức] Bài 46: Giá sách 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai047 [200 đề thầy Đức] Bài 47: Bắt tay 200DE 1,00 78,6% 9
thayduc_200_bai050 [200 đề thầy Đức] Bài 50: Số chính phương 200DE 1,00 75,0% 6
thayduc_200_bai056 [200 đề thầy Đức] Bài 56: Số đọc ngược 200DE 1,00 85,7% 6
thayduc_200_bai060 [200 đề thầy Đức] Bài 60: Số đối xứng 200DE 1,00 75,0% 3
thayduc_200_bai063 [200 đề thầy Đức] Bài 63: Xếp tháp 200DE 1,00 100,0% 2
thayduc_200_bai065 [200 đề thầy Đức] Bài 65: Tính diện tích 200DE 1,00 100,0% 2
thayduc_200_bai068 [200 đề thầy Đức] Bài 68: Đồng hồ báo thức 200DE 1,00 100,0% 1