Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
sc_bd_20_21_gallery Canh gác bảo tàng (đề Bình Định 2020-2021) THITHAT 1,00 2,9% 1
quangbinh_24_25_cau4 Tàu điện THITHAT 1,00 0,0% 0
sc_dl_20_21_bai5 Thi ROBOCON (đề 12 Daklak 2020-2021) THITHAT 1,00 20,0% 1
sc_bd_20_21_pds Số PDS (đề Bình Định 2020-2021) THITHAT 1,00 12,5% 1
sc_hn_20_21_bai4 Dịch chuyển tức thời (đề 12 Hà Nội 2020-2021) THITHAT 1,00 100,0% 1
sc_na_a_20_21_lcd Điều khiển mức màu (đề 12 bảng A Nghệ An 2020-2021) THITHAT 1,00 0,0% 0
sc_ht_11_20_21_fair Hội chợ xuân (đề 11 Hà Tĩnh 2020-2021) THITHAT 1,00 6,7% 1
sc_hy_20_21_digits Ghép chữ số (đề 12 Hưng Yên 2020-2021) THITHAT 1,00 33,3% 1
phutho_thcs_22_23_cau1 Tính tổng (đề HSG 9 Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 1,00 39,6% 30
phutho_thpt_24_25_cau1 Mua bánh rán (đề HSG 12 Phú Thọ 2024-2025) THITHAT 1,00 20,4% 21
phutho_thcs_24_25_cau1 Ủng hộ (đề HSG 9 Phú Thọ 2024-2025) THITHAT 1,00 37,9% 16
phutho_thcs_24_25_cau2 Trò chơi (đề HSG 9 Phú Thọ 2024-2025) THITHAT 1,00 59,1% 21
phutho_thpt_17_18_bai1 Ốc sên (đề HSG 12 Phú Thọ 2017-2018) THITHAT 1,00 26,9% 7
phutho_thpt_21_22_cau1 Văn nghệ (Đề HSG 12 Phú Thọ 2021-2022) THITHAT 1,00 50,0% 30
phutho_thpt_24_25_cau2 Cặp chỉ số bạn bè (đề HSG 12 Phú Thọ 2024-2025) THITHAT 1,00 31,4% 13
phutho_thcs_14_15_cau2 Tìm số (đề HSG 9 Phú Thọ 2014-2015) THITHAT 1,00 61,5% 6
phutho_thcs_14_15_cau3 Tên chuẩn (đề HSG 9 Phú Thọ 2014-2015) THITHAT 1,00 62,5% 6
phutho_thcs_22_23_cau2 Đếm ước (đề HSG 9 Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 1,00 22,5% 17
phutho_thcs_22_23_cau3 Số chính phương (đề HSG 9 Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 1,00 43,2% 14
phutho_thcs_24_25_cau3 Dãy số đặc biệt (đề HSG 9 Phú Thọ 2024-2025) THITHAT 1,00 41,9% 11
phutho_thpt_21_22_cau2 Cập nhật dãy (Đề HSG 12 Phú Thọ 2021-2022) THITHAT 1,00 21,9% 20
sc_bp_20_21_sdb Số đặc biệt (đề 12 Bình Phước 2020-2021) THITHAT 1,00 30,0% 14
sc_bd_20_21_sumation Chi phí tính tổng (Đề Bình Định 2020-2021) THITHAT 1,00 32,1% 8
phutho_thcs_22_23_cau4 Khách hàng may mắn (đề HSG 9 Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 10,00 100,0% 1
phutho_thcs_24_25_cau4 Cắt dây điện (đề HSG 9 Phú Thọ 2024-2025) THITHAT 1,00 26,2% 12
phutho_thpt_21_22_cau3 Đếm cặp (Đề HSG 12 Phú Thọ 2021-2022) THITHAT 1,00 29,6% 14
phutho_thpt_24_25_cau3 Chọn quà (đề HSG 12 Phú Thọ 2024-2025) THITHAT 1,00 42,3% 17
phutho_thpt_21_22_cau4 Tô bảng (Đề HSG 12 Phú Thọ 2021-2022) THITHAT 10,00 100,0% 1
phutho_thpt_24_25_cau4 Tài nguyên (đề HSG 12 Phú Thọ 2024-2025) THITHAT 1,00 1,2% 1
if01 IF01: Chia quà BEGIN 1,00 63,8% 89
freecontest_beginner11_mod [Beginner Free Contest 11] MOD KHAOSAT 1,00 25,0% 7
if02 IF02: Giá trị Min, Max 2 số BEGIN 1,00 72,0% 88
if03 IF03: Giá trị Min, Max 4 số BEGIN 1,00 57,2% 88
if04 IF04: Oẳn tù tì BEGIN 1,00 44,7% 79
if05 IF05: Số chính phương BEGIN 1,00 34,7% 73
if06 IF06: Tổng 4 số BEGIN 1,00 57,9% 71
if07 IF07: Kiểm tra số BEGIN 1,00 53,8% 68
if08 IF08: Hóa đơn tiền điện BEGIN 1,00 54,4% 67
if09 IF09: Đôi giày BEGIN 1,00 84,9% 67
if10 IF10: Kiểm tra tam giác BEGIN 1,00 43,2% 62
if11 IF11: Kiểm tra tam giác vuông BEGIN 1,00 39,8% 57
if12 IF12: Sắp xếp số BEGIN 1,00 52,0% 58
if13 IF13: Phân loại Robot BEGIN 1,00 29,0% 50
if14 IF14: Cấp số cộng BEGIN 1,00 48,2% 35
if15 IF15: Khoảng cách BEGIN 1,00 67,6% 40
if16 IF16: Cấp số nhân BEGIN 1,00 22,3% 36
if17 IF17: Tứ giác BEGIN 1,00 20,8% 21
if18 IF18: Tam giác đều BEGIN 1,00 40,0% 10
list01 LIST01: Danh sách ngược BEGIN 1,00 66,0% 72
list02 LIST02: Đếm số chẵn BEGIN 1,00 71,6% 74